Phép dịch "postal" thành Tiếng Việt

bưu thiếp là bản dịch của "postal" thành Tiếng Việt.

postal adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bưu thiếp

    noun

    Um amigo meu uma vez me mandou um postal de lá.

    Một người bạn của em đã có lần gởi cho em một bưu thiếp từ đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Postal

Postal (Itália)

+ Thêm

"Postal" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Postal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "postal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "postal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch