Phép dịch "novo" thành Tiếng Việt
mới là bản dịch của "novo" thành Tiếng Việt.
novo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
mới
adjectiveA vida assumiu uma perspectiva nova e de maior criatividade.
Cuộc sống chấp nhận một viễn cảnh mới và hăng say hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " novo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "novo"
Các cụm từ tương tự như "novo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Newfoundland và Labrador
-
new orleans
-
Tân Thế giới · thế giới mới · 新世界
-
new england
-
Newfoundland
-
Tân tinh
-
mới
-
New England · Tân Anh
Thêm ví dụ
Thêm