Phép dịch "novo" thành Tiếng Việt

mới là bản dịch của "novo" thành Tiếng Việt.

novo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    A vida assumiu uma perspectiva nova e de maior criatividade.

    Cuộc sống chấp nhận một viễn cảnh mới và hăng say hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " novo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "novo"

Các cụm từ tương tự như "novo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "novo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch