Phép dịch "manter" thành Tiếng Việt

giữ, duy trì là các bản dịch hàng đầu của "manter" thành Tiếng Việt.

manter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • giữ

    verb

    Eu quero que você mantenha a sua promessa.

    Tôi muốn bạn giữ lời hứa.

  • duy trì

    verb

    Faz o que for necessário para manteres o teu disfarce.

    Cô cần phải làm bất cứ điều gì để duy trì vỏ bọc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch