Phép dịch "mandarim" thành Tiếng Việt

Quan thoại, tiếng Bắc Kinh, quan là các bản dịch hàng đầu của "mandarim" thành Tiếng Việt.

mandarim noun masculine ngữ pháp

A língua oficial da China e de Taiwan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Quan thoại

    noun

    Falam o mandarim, e isso é um novo desafio na pregação.

    Họ nói tiếng Quan Thoại, vì thế đưa ra một thách thức mới trong việc rao giảng.

  • tiếng Bắc Kinh

    noun
  • quan

    adjective

    Todos os arquivos classificados e os livros financeiros a mostrar o dinheiro pago pelos mandarins.

    Tất cả giấy tờ ghi chép. Và các sổ thu chi ghi chép số tiền chung cho quan lại...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandarim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mandarim

Mandarim (pássaro) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Quan thoại

    noun

    Mandarim (dialeto)

    Falam o mandarim, e isso é um novo desafio na pregação.

    Họ nói tiếng Quan Thoại, vì thế đưa ra một thách thức mới trong việc rao giảng.

Các cụm từ tương tự như "mandarim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mandarim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch