Phép dịch "mandioca" thành Tiếng Việt

sắn là bản dịch của "mandioca" thành Tiếng Việt.

mandioca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • sắn

    noun

    Usamos uma ferramenta especial para triturar as folhas de mandioca e servimos com arroz e carne de porco.

    Chúng tôi sử dụng một dụng cụ đặc biệt để giã nát lá sắn thành từng miếng nhỏ và ăn với cơm và thịt heo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandioca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mandioca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch