Phép dịch "formar" thành Tiếng Việt

tạo, làm thành, nặn thành là các bản dịch hàng đầu của "formar" thành Tiếng Việt.

formar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • tạo

    verb

    O que vão pensar quando formarmos uma colônia em Marte?

    Chúng ta sẽ nghĩ gì khi chúng ta tạo ra được khu thuộc địa trên sao Hỏa?

  • làm thành

    que todos os ângulos pares se juntam e formam uma linha reta.

    tất cả góc số chẵn sẽ làm thành một đường thẳng,

  • nặn thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sáng lập
    • thiết lập
    • thành lập
    • tạo thành
    • tổ chức
    • xếp thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch