Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt
hình, hình thức, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "forma" thành Tiếng Việt.
forma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
hình
nounA democracia representativa é uma forma de governo.
Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
-
hình thức
nounA democracia representativa é uma forma de governo.
Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
-
hình dạng
nounMas considere por um momento que o som tenha forma.
Nhưng hãy coi âm thanh cũng có hình dạng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình dáng
- hình thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forma"
Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tốt nghiệp
-
hình cấp cao
-
làm thành · nặn thành · sáng lập · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · tổ chức · xếp thành
-
hình thức chính thể
-
Hiình tự động
-
Tự hình
-
hình thức âm nhạc
-
dữ liệu hình
Thêm ví dụ
Thêm