Phép dịch "feriado" thành Tiếng Việt
ngày lễ, nghỉ lễ là các bản dịch hàng đầu của "feriado" thành Tiếng Việt.
feriado
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Dia em que o trabalho está suspenso por lei ou costume, tais como um festival religioso, celebração nacional, etc.
-
ngày lễ
nounAgora, vocês todos já estiveram em um shopping durante os feriados, não?
Giờ, ai cũng đi siêu thị ngày lễ rồi nhỉ, hửm?
-
nghỉ lễ
Ele está em Washington passando o feriado com a filha.
Năm nào ông ấy cũng về đó nghỉ Lễ với cháu gái mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feriado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feriado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngày quốc khánh
-
Ngày quốc khánh · ngày quốc khánh
-
ngày lễ công cộng
Thêm ví dụ
Thêm