Phép dịch "Ferida" thành Tiếng Việt
Vết thương, vết thương là các bản dịch hàng đầu của "Ferida" thành Tiếng Việt.
Ferida
-
Vết thương
As feridas são exatamente iguais às feridas da vítima desta manhã.
Vết thương của ông Winkle đây giống y như vết thương trên nạn nhân sáng nay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ferida " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ferida
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
-
vết thương
nounAs feridas são exatamente iguais às feridas da vítima desta manhã.
Vết thương của ông Winkle đây giống y như vết thương trên nạn nhân sáng nay.
Các cụm từ tương tự như "Ferida" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm