Phép dịch "era" thành Tiếng Việt

Thời đại là bản dịch của "era" thành Tiếng Việt.

era noun verb feminine ngữ pháp

Um período histórico de tempo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Thời đại

    Vivemos num tempo que já foi chamado de “a era da distração”.

    Chúng ta đang sống trong thời đại được gọi là “Thời đại phân tâm”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " era " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "era" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "era" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch