Phép dịch "era" thành Tiếng Việt
Thời đại là bản dịch của "era" thành Tiếng Việt.
era
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Um período histórico de tempo.
-
Thời đại
Vivemos num tempo que já foi chamado de “a era da distração”.
Chúng ta đang sống trong thời đại được gọi là “Thời đại phân tâm”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " era " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "era" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
-
khát · khát nước · sự khao khát · sự khát nước · trụ sở
-
Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe
-
kiến trúc phần mềm
-
tôi là người theo đạo Cơ đốc
-
tôi mù · tôi đui mù
Thêm ví dụ
Thêm