Phép dịch "cruzar" thành Tiếng Việt

băng qua, đi qua là các bản dịch hàng đầu của "cruzar" thành Tiếng Việt.

cruzar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • băng qua

    Nós cruzamos sobre escadas de alumínio presos em cordas de segurança.

    Chúng tôi thắt dây an toàn và băng qua trên thang nhôm.

  • đi qua

    Se eles cruzarem essas junções estão presos como ratos.

    Nếu chúng đi qua bất cứ chỗ nào trong số đó, chúng sẽ bị tóm ngay!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cruzar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cruzar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cruzar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch