Phép dịch "cruzar" thành Tiếng Việt
băng qua, đi qua là các bản dịch hàng đầu của "cruzar" thành Tiếng Việt.
cruzar
verb
ngữ pháp
-
băng qua
Nós cruzamos sobre escadas de alumínio presos em cordas de segurança.
Chúng tôi thắt dây an toàn và băng qua trên thang nhôm.
-
đi qua
Se eles cruzarem essas junções estão presos como ratos.
Nếu chúng đi qua bất cứ chỗ nào trong số đó, chúng sẽ bị tóm ngay!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cruzar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cruzar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gạch bóng chéo
-
Thập tự chinh
-
truy vấn chéo bảng
-
trò chơi ô chư
-
Thập tự chinh thứ nhất
-
Trò chơi ô chữ
-
truy vấn chéo bảng
-
Thập tự chinh thứ ba
Thêm ví dụ
Thêm