Phép dịch "Cruzada" thành Tiếng Việt
Thập tự chinh là bản dịch của "Cruzada" thành Tiếng Việt.
Cruzada
-
Thập tự chinh
Sua Santa Cruzada é conduzida por homens, não uma deuses.
Cuộc Thập tự chinh của các ngươi được lãnh đạo bởi người chứ không phải thần thánh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cruzada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cruzada
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
Expedição medieval dos cristãos da Europa na Idade Média com o objectivo de reconquistar o Santo Sepulcro em Jerusalém.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cruzada" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cruzada trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Cruzada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gạch bóng chéo
-
truy vấn chéo bảng
-
trò chơi ô chư
-
Thập tự chinh thứ nhất
-
băng qua · đi qua
-
Trò chơi ô chữ
-
truy vấn chéo bảng
-
Thập tự chinh thứ ba
Thêm ví dụ
Thêm