Phép dịch "copra" thành Tiếng Việt

cơm dừa khô, Cơm dừa khô là các bản dịch hàng đầu của "copra" thành Tiếng Việt.

copra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • cơm dừa khô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Copra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Cơm dừa khô

Thêm

Bản dịch "copra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch