Phép dịch "copiar" thành Tiếng Việt

bản sao, bản sao, sao là các bản dịch hàng đầu của "copiar" thành Tiếng Việt.

copiar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bản sao

    noun

    Tem cuidado quando estiveres a copiar a última página o " Poder Supremo ", está bem?

    Cẩn thận khi làm bản sao trang cuối chương Cú Đánh Tiêu Diệt, nhé?

  • bản sao, sao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copiar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "copiar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "copiar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch