Phép dịch "caro" thành Tiếng Việt

đắt, đắt tiền, mắc là các bản dịch hàng đầu của "caro" thành Tiếng Việt.

caro adjective masculine ngữ pháp

De 1 (preço elevado) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đắt

    adjective

    O que tem um grande preço ou custo.

    Sempre quando eu acho algo que me agrade, este algo é caro demais.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • đắt tiền

    adjective

    O que tem um grande preço ou custo.

    Não interessa o que tu dizes. Eu vou comprar aquele carro caro na mesma.

    Những điều anh nói không quan trọng. Tôi sẽ vẫn mua chiếc xe hơi đắt tiền đó.

  • mắc

    adjective

    Então, porque é mais caro para trazer o corpo para Manchester?

    Tại sao việc chở xác đến Manchester lại mắc như thế?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Caro

Caro (França)

+ Thêm

"Caro" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Caro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "caro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch