Phép dịch "boneco" thành Tiếng Việt
búp bê là bản dịch của "boneco" thành Tiếng Việt.
boneco
noun
masculine
ngữ pháp
-
búp bê
nounTommy, pare de brincar com seus bonecos e suba aqui!
Thomas, ngừng chơi với đống búp bê của mày và lên đây ngay!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boneco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boneco"
Các cụm từ tương tự như "boneco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tuyết
Thêm ví dụ
Thêm