Phép dịch "bonito" thành Tiếng Việt

đẹp đẽ, đẹp, tốt là các bản dịch hàng đầu của "bonito" thành Tiếng Việt.

bonito adjective noun masculine ngữ pháp

Que tem propriedades agradáveis ou positivas (especificamente no que diz respeito aos sentidos, principalmente ao da visão). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đẹp đẽ

    adjective

    Embora seja bonito, pode ser uma ameaça à vida também.

    Mặc dù đó là một điều đẹp đẽ nhưng cũng có thể gây nguy hiểm đấy.

  • đẹp

    adjective

    Está um dia tão bonito que nós decidimos fazer um piquenique.

    Hôm đó trời đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định làm bữa cơm ngoài trời.

  • tốt

    adjective

    Eu era bonita pra ele, tudo o que fazia estava bem.

    Tôi có vẻ tốt đối với ảnh, và bất cứ gì tôi làm cũng tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt đẹp
    • xinh xắn
    • xinh đẹp
    • đẹp trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bonito proper
+ Thêm

"Bonito" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bonito trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bonito" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • La Isla Bonita
  • tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp đẽ
Thêm

Bản dịch "bonito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch