Phép dịch "boca" thành Tiếng Việt
mồm, miệng, Miệng là các bản dịch hàng đầu của "boca" thành Tiếng Việt.
boca
noun
feminine
ngữ pháp
-
mồm
nounDe 1 e 2 (começo do aparelho digestivo)
Ian, por que você tem que movimentar a boca quando fala conosco?
Ian, Sao không dùng mồm thật để nói chuyện?
-
miệng
nounDe 1 e 2 (começo do aparelho digestivo)
Assim que abriu a boca, Tiffany começou a duvidar se dormiria com você ou não.
Ngay khi anh mở miệng, Tiffany bắt đầu băn khoăn về ý muốn ngủ với anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boca
-
Miệng
A boca humana é chamada de entrada de tortas.
Miệng con người như một cái hang vậy.
Hình ảnh có "boca"
Các cụm từ tương tự như "boca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bouches-du-Rhône
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
Ung thư lưỡi
-
đàn môi
Thêm ví dụ
Thêm