Phép dịch "bobo" thành Tiếng Việt
thằng ngu là bản dịch của "bobo" thành Tiếng Việt.
bobo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thằng ngu
Me fez de bobo na frente dos seus amigos.
Anh khiến em thành thằng ngu trước mặt các bạn anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bobo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bobo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
DJ Bobo
Thêm ví dụ
Thêm