Phép dịch "benim" thành Tiếng Việt
bénin, Bénin là các bản dịch hàng đầu của "benim" thành Tiếng Việt.
benim
-
bénin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Benim
proper
masculine
ngữ pháp
Um país da África Ocidental.
-
Bénin
Um país da África Ocidental.
Hình ảnh có "benim"
Các cụm từ tương tự như "benim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hoà Bénin
Thêm ví dụ
Thêm