Phép dịch "bens" thành Tiếng Việt

hàng hoá, của cải, tài sản là các bản dịch hàng đầu của "bens" thành Tiếng Việt.

bens noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • hàng hoá

    noun

    existam cerca de 10 bilhões bens, ou diferentes commodities, sendo negociados.

    Có 10 triệu đầu lâu, hay là các hàng hoá khác biệt được giao dịch.

  • của cải

    noun

    Eles não estão preocupados em possuir incontáveis bens materiais.

    Họ không quan tâm đến việc có vô số của cải vật chất.

  • tài sản

    noun

    Compartilhar diz respeito à doação de bens, de propriedade intelectual.

    Sự chia sẻ biểu thị cho việc từ bỏ tài sản, sở hữu trí tuệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bens" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tôi khỏe
  • chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
  • chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
  • thành công
  • Hàng hóa công cộng
  • chào · tạm biệt · xin chào
  • bem
    chính · hay · khá · khỏe · mạnh · tốt · đúng
  • tài sản văn hóa
Thêm

Bản dịch "bens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch