Phép dịch "Uva" thành Tiếng Việt

Nho, nho, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "Uva" thành Tiếng Việt.

Uva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Nho

    As uvas também eram secadas para se produzir passas. — 2 Samuel 6:19.

    Nho cũng được phơi để làm nho khô.—2 Sa-mu-ên 6:19.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Uva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

uva noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • nho

    noun

    (quả) nho

    Você parece um macaco com um cacho de uvas!

    Anh nhìn giống một con khỉ với cái mồm ngậm đầy nho!

  • nhỏ

    noun
  • quả nho

    Foram só duas uvas!

    Chỉ có hai quả nho thôi!

Hình ảnh có "Uva"

Các cụm từ tương tự như "Uva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Uva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch