Phép dịch "vaca" thành Tiếng Việt

bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "vaca" thành Tiếng Việt.

vaca noun verb feminine ngữ pháp

De 1 e 2 (fêmea de bovino) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun

    O que acha que está fazendo com essa vaca?

    Anh nghĩ anh đang làm gì với con bò cái đó vậy?

  • noun

    Ainda não acredito como você matou aquela vaca.

    Hmm. Tôi vẫn không tin nổi làm thế nào anh lại bắn con đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vaca"

Các cụm từ tương tự như "vaca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch