Phép dịch "wilk" thành Tiếng Việt
sói, con sói, chó là các bản dịch hàng đầu của "wilk" thành Tiếng Việt.
wilk
noun
masculine
ngữ pháp
zool. przypominające psa zwierzę drapieżne, dziko żyjące; [..]
-
sói
nounWydajesz się być bardzo zdeterminowany w znalezieniu małego wilka.
Hình như anh rất quyết tâm tìm cho ra cô sói nhỏ thì phải.
-
con sói
Wilk może przywdziać owczą skórę, ale pozostanie wilkiem.
Một con sói có thể đội lốt cừu, nhưng nó vẫn là một con sói.
-
chó
nounPierwsi osadnicy na tych ziemiach dawali nagrody za głowy wilków.
Những người định cư đầu tiên ở đây họtreo thưởng cho thủ cấp chó sói.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Chó sói xám
- Thiên Lang
- chó sói
- con chó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wilk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wilk
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]
-
Sài Lang
Hình ảnh có "wilk"
Các cụm từ tương tự như "wilk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chó sói Tasmania
-
Sói bờm
-
sài lang
Thêm ví dụ
Thêm