Phép dịch "willa" thành Tiếng Việt

biệt thự, Biệt thự là các bản dịch hàng đầu của "willa" thành Tiếng Việt.

willa Noun noun feminine ngữ pháp

podmiejska lub wiejska rezydencja bogatego człowieka; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • biệt thự

    noun

    To dziwne, że willa tych rozmiarów ma tylko dwie sypialnie.

    Kỳ lạ là một cái biệt thự lớn như vầy mà chỉ có hai phòng ngủ.

  • Biệt thự

    wolno stojący większy budynek mieszkalny

    To dziwne, że willa tych rozmiarów ma tylko dwie sypialnie.

    Kỳ lạ là một cái biệt thự lớn như vầy mà chỉ có hai phòng ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " willa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "willa"

Các cụm từ tương tự như "willa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "willa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch