Phép dịch "wilgotny" thành Tiếng Việt
ẩm, ướt, ấm là các bản dịch hàng đầu của "wilgotny" thành Tiếng Việt.
wilgotny
adjective
masculine
ngữ pháp
trochę mokry [..]
-
ẩm
adjectiveTak więc, prądy powietrza napędzane energią Słońca, niosą wilgotne powietrze w głąb kontynentów.
Những dòng khí được tiếp sức bởi mặt trời mang theo hơi ẩm vào sâu trong lục địa.
-
ướt
adjectiveAle nie wiedziałam, że obudzę tego wilgotnego, płaczliwego potwora.
Tớ không biết rằng mình sẽ giải thoát... con quái vật ướt át và ủy mị đó!
-
ấm
adjectivePowiedz Dahl, żeby była dla mnie wilgotna.
Nói Dahl giữ ấm nó giúp tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wilgotny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wilgotny"
Các cụm từ tương tự như "wilgotny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng mưa nhiệt đới
-
ấm · ẩm
-
ấm · ẩm
Thêm ví dụ
Thêm