Phép dịch "walec" thành Tiếng Việt
máy lu, hình trụ tròn, Hình trụ tròn là các bản dịch hàng đầu của "walec" thành Tiếng Việt.
walec
noun
masculine
ngữ pháp
pojazd budowlany, z szerokim kołem na przedniej osi, służący do wyrównywania nawierzchni; [..]
-
máy lu
-
hình trụ tròn
-
Hình trụ tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " walec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Walec
Proper noun
ngữ pháp
-
Máy lu
Hình ảnh có "walec"
Thêm ví dụ
Thêm