Phép dịch "walc" thành Tiếng Việt

valse, Waltz, Vanxơ là các bản dịch hàng đầu của "walc" thành Tiếng Việt.

walc Noun noun masculine ngữ pháp

choreogr. taniec wirowy wykonywany w parach do melodii w metrum 3/4; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • valse

    Twierdzi, że amerykańscy dżentelmeni nie potrafią poprawnie zatańczyć walca.

    Cô ấy nói rằng không quý ông nào ở Mỹ biết nhảy một điệu valse đúng cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " walc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Walc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Waltz

    Przygotowaliśmy kilka znanych pieśni ze Śpiewnika służby Królestwa (1944) w nowych aranżacjach przypominających walca.

    Chúng tôi chuẩn bị điệu waltz để chơi những bài hát nhiều người ưa thích trong cuốn thánh ca Kingdom Service Song Book (1944).

  • Vanxơ

Hình ảnh có "walc"

Thêm

Bản dịch "walc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch