Phép dịch "turystka" thành Tiếng Việt

khách du lịch là bản dịch của "turystka" thành Tiếng Việt.

turystka noun feminine ngữ pháp

kobieta, która podróżuje dla przyjemności

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khách du lịch

    A czy ja wyglądam na turystkę?

    Trông em có giống khách du lịch không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turystka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "turystka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch