Phép dịch "turysta" thành Tiếng Việt
khách du lịch là bản dịch của "turysta" thành Tiếng Việt.
turysta
noun
masculine
ngữ pháp
osoba uprawiająca turystykę
-
khách du lịch
W tej robocie nie ma miejsc dla turystów.
Trong vụ này không có chỗ cho khách du lịch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " turysta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "turysta"
Thêm ví dụ
Thêm