Phép dịch "trop" thành Tiếng Việt
dấu vết là bản dịch của "trop" thành Tiếng Việt.
trop
noun
masculine
ngữ pháp
ślad odciśniętych stóp [..]
-
dấu vết
nounJesteśmy na tropie i to tylko kwestia czasu kiedy ich dorwiemy.
Vẫn đang theo rất sát dấu vết của chúng, rồi sẽ tìm được thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm