Phép dịch "tron" thành Tiếng Việt

Ngai vàng, ngai vàng là các bản dịch hàng đầu của "tron" thành Tiếng Việt.

tron noun masculine ngữ pháp

fotel lub podobny mebel przeznaczony dla monarchów lub hierarchów kościelnych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ngai vàng

    Jeśli nie naciskałabym żebyś przejął tron, nie miałbyś tego celu na plecach, tak samo jak Izabela.

    Nếu ta không ép ngươi nhận Ngai vàng thì ngươi đã không bị những kẻ này... và Isabel cũng vậy

  • ngai vàng

    Muszę przypomnieć, że Księżniczka jest jedynym spadkobiercą tronu.

    Tôi phải nhắc anh rằng Công chúa là người trực tiếp thừa kế ngai vàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tron"

Thêm

Bản dịch "tron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch