Phép dịch "triathlon" thành Tiếng Việt

Ba môn phối hợp là bản dịch của "triathlon" thành Tiếng Việt.

triathlon Noun noun masculine ngữ pháp

dla pływaków, biegaczy i kolarzy

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ba môn phối hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triathlon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "triathlon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch