Phép dịch "tato" thành Tiếng Việt

bố, ba, cha là các bản dịch hàng đầu của "tato" thành Tiếng Việt.

tato noun masculine ngữ pháp

pot. tata [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bố

    noun

    Ten człowiek dźgnął moją mamę w serce, a tata trafił za to do więzienia.

    Hắn đã đâm vào tim mẹ cháu và khiến bố cháu vào tù vì tội giết mẹ.

  • ba

    noun

    To chyba nie jest, miejsce o którym mówił tata.

    Oh, tôi không nghĩ đây là nơi mà ba tôi đã nói.

  • cha

    noun

    Mój tata jest wolny w sobotę.

    Cha của tôi rảnh vào ngày thứ bảy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tía
    • thầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ba · bác · bọ · bố · cha · cậu · thầy · tía · áng
  • Tatami
Thêm

Bản dịch "tato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch