Phép dịch "tawerna" thành Tiếng Việt

quán rượu, Quán rượu là các bản dịch hàng đầu của "tawerna" thành Tiếng Việt.

tawerna Noun noun feminine ngữ pháp

knajpa portowa

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quán rượu

    Ludzie Kompanii pytają o ciebie w każdej tawernie.

    Công ty cho người tới mọi quán rượu để hỏi cậu ở đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tawerna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tawerna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Quán rượu

    Tawerna to ta z niebieskimi drzwiami.

    Được rồi, quán rượu có cửa màu xanh đó.

Thêm

Bản dịch "tawerna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch