Phép dịch "tampon" thành Tiếng Việt

nút gạc., tăm-bông, Băng vệ sinh dạng ống là các bản dịch hàng đầu của "tampon" thành Tiếng Việt.

tampon noun masculine ngữ pháp

kosmet. med. rodzaj opatrunku będący zwitkiem gazy, waty itp. używany do wprowadzania leków do jam ciała lub ran oraz jako materiał opatrunkowy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nút gạc.

  • tăm-bông

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tampon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tampon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Băng vệ sinh dạng ống

Hình ảnh có "tampon"

Thêm

Bản dịch "tampon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch