Phép dịch "tamten" thành Tiếng Việt

đó, kia, cái kia là các bản dịch hàng đầu của "tamten" thành Tiếng Việt.

tamten pronoun Pronoun masculine ngữ pháp

obiekt bardziej odległy w przestrzeni lub czasie niż ten, który jest bliżej (tu)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đó

    determiner

    Tamta fabryka produkuje zabawki.

    Công ty đó sản xuất đồ chơi.

  • kia

    determiner

    Ale najpierw muszę załatwić sprawę z tamtym panem.

    Nhưng trước hết con phải bàn việc với anh kia đã.

  • cái kia

    determiner

    Jestem pewien że Tanya chce trochę tego i tamtego.

    Tớ chắc là Tanya muốn một mẩu của cái này hoặc cái kia đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái đó
    • cái ấy
    • việc ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tamten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tamten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Where Have All the Flowers Gone?
  • cái kia · cái đó · cái ấy · kia · việc ấy · đó
  • cái kia · cái đó · cái ấy · kia · mà · việc ấy · đó
Thêm

Bản dịch "tamten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch