Phép dịch "tama" thành Tiếng Việt

đập là bản dịch của "tama" thành Tiếng Việt.

tama noun feminine ngữ pháp

budowla zatrzymująca i spiętrzająca wodę; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đập

    noun

    Wynieśli się na wzgórza, gdy wybudowano tu tamę.

    Họ chuyển lên sống ở khu đồi khi con đập được xây dựng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tama

Tama (producent instrumentów)

+ Thêm

"Tama" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tama"

Các cụm từ tương tự như "tama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch