Phép dịch "tam" thành Tiếng Việt

đằng kia, đó là các bản dịch hàng đầu của "tam" thành Tiếng Việt.

tam pronoun adverb ngữ pháp

...wskazujący miejsce inne od miejsca, w którym znajduje się mówiący [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đằng kia

    adverb

    Jeśli się nie mylę, majorze, tam są koszary.

    Nếu tôi không lầm, Thiếu tá, có một cái đồn binh đằng kia.

  • đó

    determiner

    Nie mógłbym zostawić cię tam całkiem samego.

    Tôi không thể bỏ mặc cậu ở đó một mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tam

Tam, gdzie rosną poziomki [..]

+ Thêm

"Tam" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tam"

Các cụm từ tương tự như "tam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch