Phép dịch "stopa" thành Tiếng Việt
bàn chân, chân, Bàn chân là các bản dịch hàng đầu của "stopa" thành Tiếng Việt.
anat. część ciała tworząca dolny koniec nogi, ograniczona piętą i kostką; [..]
-
bàn chân
nounJane opowiedziała o ranach na stopach, spaniu na śniegu i przemierzaniu rzeki.
Jane kể về các bàn chân bị thương của họ và ngủ trên tuyết cùng băng qua sông.
-
chân
nounKiedy w ścieżce, po której kroczymy, więzną stopy?
Khi nào thì lối ta đi sẽ khóa chặt đôi chân ta?
-
Bàn chân
Po tym jak leżałam w łóżku przez parę miesięcy, moja lewa stopa nie funkcjonowała prawidłowo.
Bàn chân trái của tôi hoàn toàn yếu sau khi tôi nằm vài tháng trên giường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stopa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Stopa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stopa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "stopa"
Các cụm từ tương tự như "stopa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lãi suất chiết khấu
-
foot
-
Bệnh tay, chân
-
Lãi suất
-
Lãi suất danh nghĩa
-
Ngón chân