Phép dịch "stop" thành Tiếng Việt

hợp kim là bản dịch của "stop" thành Tiếng Việt.

stop noun interjection masculine ngữ pháp

techn. substancja złożona z metalu i innych metali lub niemetali; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hợp kim

    noun

    Ten pokój jest wykonany z węglika krzemu, powlekanego stopem vibranium.

    Phòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stop"

Các cụm từ tương tự như "stop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch