Phép dịch "stokrotka" thành Tiếng Việt

hoa cúc, hoa cúc mâm xôi là các bản dịch hàng đầu của "stokrotka" thành Tiếng Việt.

stokrotka noun feminine ngữ pháp

bot. Bellis L., rodzaj drobnych roślin zielnych z rodziny astrowatych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hoa cúc

    Mały czubek stokrotki mógłby być bardzo rzadkim talentem.

    Cánh hoa cúc nhỏ bé có thể thực sự là một tài năng hiếm có đấy chứ!

  • hoa cúc mâm xôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stokrotka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stokrotka"

Thêm

Bản dịch "stokrotka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch