Phép dịch "steradian" thành Tiếng Việt

Steradian, steradian là các bản dịch hàng đầu của "steradian" thành Tiếng Việt.

steradian noun masculine ngữ pháp

jest miara kąta bryłowego o wierzchołku w środku kuli wycinający z powierzchni tej kuli pole równe kwadratowi promienia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Steradian

    jednostka kąta bryłowego w układzie SI

  • steradian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steradian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "steradian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch