Phép dịch "Rosa" thành Tiếng Việt

Sương, sương là các bản dịch hàng đầu của "Rosa" thành Tiếng Việt.

Rosa Proper noun noun masculine ngữ pháp

Opada rankiem na trawę [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sương

    Rosa tworzy się stopniowo w wyniku skraplania się pary wodnej zawartej w powietrzu.

    Sương hình thành dần dần, tích lũy từng giọt một từ hơi nước trong không khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rosa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rosa noun feminine ngữ pháp

krople wody osadzające się na ziemi i roślinach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sương

    noun

    Rano zbierają rosę z liści, które wcześniej ostrożnie ułożyli.

    Vào buổi sáng, bạn có thể hứng sương đọng lại trên lá từ đêm.

Hình ảnh có "Rosa"

Các cụm từ tương tự như "Rosa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rosa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch