Phép dịch "robal" thành Tiếng Việt
bọ, rệp là các bản dịch hàng đầu của "robal" thành Tiếng Việt.
robal
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
pot. zgrub. od robak [..]
-
bọ
nounWeź robale ze stołu.
Lấy mấy con bọ của anh ra khỏi bàn đi.
-
rệp
nounKiepskie żarcie, robale, tani papier toaletowy.
Đồ ăn tệ hại, mấy con rệp, giấy vệ sinh dỏm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm