Phép dịch "robak" thành Tiếng Việt

sâu, giòi, trùng là các bản dịch hàng đầu của "robak" thành Tiếng Việt.

robak noun masculine ngữ pháp

zool. przest. typ bezkręgowca o nitkowatym kształcie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sâu

    noun

    Jest robakiem, który toczył od środka nasze wspaniałe społeczeństwo.

    Hắn ta là một con sâu huỷ hoại cái lõi của xã hội vĩ đại của chúng ta.

  • giòi

    noun

    Następnego ranka manna, którą wzięli na zapas, była pełna robaków i bardzo brzydko pachniała!

    Ngày hôm sau bánh ma-na để dành có đầy giòi, và bắt đầu hôi thối!

  • trùng

    George de Mestral... To nie sandał opanowany przez robaki!

    George de Mestral — đây không phải côn trùng bu đầy chiếc giày —

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 昆蟲
    • con giun
    • côn trùng
    • sâu bọ
    • bọ
    • giun
    • rệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Robak Proper noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Robak" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Robak trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "robak"

Các cụm từ tương tự như "robak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "robak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch