Phép dịch "religijny" thành Tiếng Việt

宗教, tôn giáo là các bản dịch hàng đầu của "religijny" thành Tiếng Việt.

religijny adjective masculine ngữ pháp

dotyczący religii, opisujący religię [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 宗教

    noun
  • tôn giáo

    noun

    Pewien młody mężczyzna tworzył ilustracje, aby promować wartości religijne.

    Một thanh niên nọ đã minh họa hình để quảng bá các giá trị tôn giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " religijny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "religijny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "religijny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch