Phép dịch "rekord" thành Tiếng Việt

bản ghi, Kỷ lục là các bản dịch hàng đầu của "rekord" thành Tiếng Việt.

rekord noun masculine ngữ pháp

najlepszy wynik; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bản ghi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rekord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rekord
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Kỷ lục

    Rekord wynosi 32 godziny i 51 minut.

    Kỷ lục hiện nay là 32 giờ và 51 phút.

Các cụm từ tương tự như "rekord" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rekord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch