Phép dịch "recenzja" thành Tiếng Việt

báo cáo, ký sự là các bản dịch hàng đầu của "recenzja" thành Tiếng Việt.

recenzja Noun noun feminine ngữ pháp

film. muz. liter. ocena wraz z krótkim omówieniem publikacji książkowej, filmu, albumu muzycznego, koncertu, imprezy artystycznej w prasie lub w innych środkach przekazu

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    Stresuję się tą recenzją.

    Nhưng thực em rất lo về báo cáo lần này

  • ký sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recenzja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recenzja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recenzja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch