Phép dịch "Recykling" thành Tiếng Việt

Tái chế là bản dịch của "Recykling" thành Tiếng Việt.

Recykling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tái chế

    Recykling to ostatni punkt.

    Tái chế là điều cuối cùng tôi muốn làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recykling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

recykling Noun noun masculine ngữ pháp

wykorzystanie odpadów technologicznych i surowców wtórnych w przemyśle; [..]

+ Thêm

"recykling" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho recykling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Recykling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch